Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF
GL042F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.54
990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF
990 Có hàng
1
$0.54
10
$0.46
25
$0.436
100
$0.396
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.376
500
$0.357
2,000
$0.318
5,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
30 PPM
20 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 20 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape
Crystals 4.19430 MHz 12pF
MP041
CTS Electronic Components
1:
$1.17
77 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-MP041
CTS Electronic Components
Crystals 4.19430 MHz 12pF
77 Có hàng
1
$1.17
10
$1.01
25
$0.96
100
$0.871
300
Xem
300
$0.808
500
$0.786
1,000
$0.752
2,500
$0.702
5,000
$0.665
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
50 PPM
30 PPM
Radial
HC-49/U
- 20 C
+ 70 C
Bulk
Standard Clock Oscillators 4.1943 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm
XLH735004.194300I
Renesas Electronics
1,000:
$1.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-XLH735004194300I
Renesas Electronics
Standard Clock Oscillators 4.1943 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Standard Oscillators
4.1943 MHz
50 PPM
SMD/SMT
7 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel
MEMS Oscillators MEMS Oscillator Lower Power 10ppm
DSC1001CC5-004.1943
Microchip Technology
880:
$1.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
998-1001CC5-004.1943
Microchip Technology
MEMS Oscillators MEMS Oscillator Lower Power 10ppm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 880
Nhiều: 110
Các chi tiết
MEMS Oscillators
4.1943 MHz
10 PPM
CDFN-4
0 C
+ 70 C
Cut Tape
MEMS Oscillators MEMS Oscillator Lower Power 10ppm
DSC1001CC5-004.1943T
Microchip Technology
1,000:
$1.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
998-1001CC5004.1943T
Microchip Technology
MEMS Oscillators MEMS Oscillator Lower Power 10ppm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
MEMS Oscillators
4.1943 MHz
10 PPM
CDFN-4
0 C
+ 70 C
Reel
Standard Clock Oscillators 0004.194304 MHZ Hybrid Circuit
CB3LV-3C-4M194304
CTS Electronic Components
1,000:
$1.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-CB3LV3C4M194304
CTS Electronic Components
Standard Clock Oscillators 0004.194304 MHZ Hybrid Circuit
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1,000
$1.63
2,000
$1.58
5,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Standard Oscillators
4.1943 MHz
50 PPM
SMD/SMT
7 mm x 5 mm
- 20 C
+ 70 C
Reel
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF
GL042F23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.54
10
$0.46
25
$0.436
100
$0.396
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.376
500
$0.357
2,000
$0.318
5,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
30 PPM
20 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 20 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF
GL042F23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.56
10
$0.475
25
$0.451
100
$0.41
1,000
$0.331
2,000
Xem
250
$0.388
500
$0.369
2,000
$0.329
5,000
$0.322
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
30 PPM
20 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF
GL042F23IET
CTS Electronic Components
1:
$0.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F23IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.56
10
$0.475
25
$0.451
100
$0.41
1,000
$0.331
2,000
Xem
250
$0.388
500
$0.369
2,000
$0.329
5,000
$0.322
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
30 PPM
20 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF
GL042F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.54
10
$0.46
25
$0.436
100
$0.396
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.376
500
$0.357
2,000
$0.318
5,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 20 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF
GL042F33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.54
10
$0.46
25
$0.436
100
$0.396
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.376
500
$0.357
2,000
$0.318
5,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 20 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF
GL042F33IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F33IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.56
10
$0.475
25
$0.451
100
$0.41
1,000
$0.331
2,000
Xem
250
$0.388
500
$0.369
2,000
$0.329
5,000
$0.322
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF
GL042F33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.56
10
$0.475
25
$0.451
100
$0.41
1,000
$0.331
2,000
Xem
250
$0.388
500
$0.369
2,000
$0.329
5,000
$0.322
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF
GL042F35CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F35CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.54
10
$0.46
25
$0.436
100
$0.396
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.376
500
$0.357
2,000
$0.318
5,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
50 PPM
30 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 20 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF
GL042F35CET
CTS Electronic Components
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F35CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.54
10
$0.46
25
$0.436
100
$0.396
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.376
500
$0.357
2,000
$0.318
5,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
50 PPM
30 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 20 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF
GL042F35IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F35IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.54
10
$0.46
25
$0.436
100
$0.396
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.376
500
$0.357
2,000
$0.318
5,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
50 PPM
30 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF
GL042F35IET
CTS Electronic Components
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-GL042F35IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 4.194304 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.54
10
$0.46
25
$0.436
100
$0.396
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.376
500
$0.357
2,000
$0.318
5,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
4.1943 MHz
50 PPM
30 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
CB3-3I-4M1943
CTS Electronic Components
1,000:
$1.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
774-CB3-3I-4M1943
CTS Electronic Components
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Standard Oscillators
4.1943 MHz
50 PPM
SMD/SMT
7 mm x 5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
CB3LV-3C-4M1943
CTS Electronic Components
1,000:
$1.02
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
774-CB3LV-3C-4M1943
CTS Electronic Components
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Standard Oscillators
4.1943 MHz
50 PPM
SMD/SMT
7 mm x 5 mm
- 20 C
+ 70 C
Reel
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
MXO45-2C-4M1943
CTS Electronic Components
1,000:
$1.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
774-MXO45-2C-4M1943
CTS Electronic Components
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
Không Lưu kho
1,000
$1.17
2,500
$1.13
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Standard Oscillators
4.1943 MHz
100 PPM
Radial
DIP-14
- 20 C
+ 70 C
Tray
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
MXO45-2I-4M1943
CTS Electronic Components
1,000:
$1.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
774-MXO45-2I-4M1943
CTS Electronic Components
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
Không Lưu kho
1,000
$1.17
2,500
$1.13
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Standard Oscillators
4.1943 MHz
100 PPM
Radial
DIP-14
- 40 C
+ 85 C
Tray
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
CTS Electronic Components MXO45-2C-4M194300
MXO45-2C-4M194300
CTS Electronic Components
1,000:
$1.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
774-MXO452C4M194300
CTS Electronic Components
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Standard Oscillators
4.1943 MHz
100 PPM
Radial
DIP-14
- 20 C
+ 70 C
Tray
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
CTS Electronic Components MXO45-2I-4M194300
MXO45-2I-4M194300
CTS Electronic Components
1,000:
$1.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
774-MXO452I4M194300
CTS Electronic Components
Standard Clock Oscillators 0004.194300 MHZ Hybrid Circuit
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Standard Oscillators
4.1943 MHz
100 PPM
Radial
DIP-14
- 40 C
+ 85 C
Tray