6.7458 MHz Thạch anh

Kết quả: 18
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
ABRACON Crystals Xtal HC-49/US SMD 4.5mm Height 6.7458MHz Tol 15ppm Stab 30ppm -40C - 85C 18pF 90 Ohms 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 15 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 90 Ohms 1 mW 11.7 mm 4.8 mm 4.5 mm D&F Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal HC-49/US SMD - 3 Lead 6.7458MHz Tol 20ppm Stab 30ppm -40C - 85C 18pF 100 Ohms 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM HC-49/US - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 11.4 mm 4.7 mm 4.2 mm ABLSG Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal HC-49/US SMD 4.5mm Height 6.7458MHz Tol 30ppm Stab 50ppm -20C - 70C 18pF 100 Ohms 2,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C SMD/SMT 120 Ohms 100 uW 11.4 mm 4.7 mm 4.2 mm ABLS Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal HC-49/U 6.7458MHz Tol 50ppm Stab 100ppm -40C - 85C 20pF 40 Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
: 100

6.7458 MHz 20 pF 50 PPM 100 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 40 Ohms 100 uW 11.5 mm 5 mm 13.46 mm AB Reel
ABRACON Crystals Xtal HC-49/US SMD 3.2mm Height 6.7458MHz Tol 15ppm Stab 30ppm -40C - 85C 18pF 120 Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 15 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 120 Ohms 1 mW 13.3 mm 4.85 mm 3.2 mm E1S Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal HC-49/US SMD 4.5mm Height 6.7458MHz Tol 50ppm Stab 50ppm -40C - 85C 20pF 60 Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 20 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 11.4 mm 4.7 mm 4.2 mm ABLS Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 11.7 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM 11.7 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 11.7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM 11.7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.7 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.7 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM 11.7 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM 11.7 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM 11.7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM GND Lead Crystal 6.745800 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.7458 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM 11.7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 11.7 mm 5 mm 4.3 mm ATSSMGL Reel, Cut Tape