|
|
Precision Potentiometers 7/8" 5K OHM 10 TURN WIREWOUND
- 7286R5KL.25
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$28.15
-
427Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-7286R5K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers 7/8" 5K OHM 10 TURN WIREWOUND
|
|
427Có hàng
|
|
|
$28.15
|
|
|
$24.97
|
|
|
$23.94
|
|
|
$23.49
|
|
|
$22.20
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 3/8" Squ 20K 10%
- 72XR20KLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.44
-
3,562Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-72XR20KLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 3/8" Squ 20K 10%
|
|
3,562Có hàng
|
|
|
$1.44
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.07
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.05
|
|
|
$1.00
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 6.35MM 1/4" SINGLE-TURN SEALED
- 82PR10KLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$0.98
-
2,167Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-82PR10KLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 6.35MM 1/4" SINGLE-TURN SEALED
|
|
2,167Có hàng
|
|
|
$0.98
|
|
|
$0.804
|
|
|
$0.80
|
|
|
$0.779
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.754
|
|
|
$0.732
|
|
|
$0.719
|
|
|
$0.712
|
|
|
$0.688
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 8mm 10Kohm 20% w/rotary switch
- P081S-71F2CAR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$5.15
-
1,869Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P081S-71F2CAR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 8mm 10Kohm 20% w/rotary switch
|
|
1,869Có hàng
|
|
|
$5.15
|
|
|
$3.28
|
|
|
$3.25
|
|
|
$2.76
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.73
|
|
|
$2.53
|
|
|
$2.43
|
|
|
$2.41
|
|
|
$2.32
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 11mm Rotary Panel Potentiometer
- P110KH1-0F15BR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.85
-
3,879Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P110KH10F15BR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 11mm Rotary Panel Potentiometer
|
|
3,879Có hàng
|
|
|
$1.85
|
|
|
$1.57
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.32
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.17
|
|
|
$1.12
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.96
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/20W 100K Ohms 20% 12mm ROTARY POT
- P120K-F25BR100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.78
-
2,045Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P120KF25BR100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/20W 100K Ohms 20% 12mm ROTARY POT
|
|
2,045Có hàng
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.15
|
|
|
$1.06
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.983
|
|
|
$0.919
|
|
|
$0.664
|
|
|
$0.662
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/20W 10K Ohms 20% 14mm ROTARY POT
- P140KH-F20BR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.93
-
5,584Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P140KHF20BR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/20W 10K Ohms 20% 14mm ROTARY POT
|
|
5,584Có hàng
|
|
|
$1.93
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.25
|
|
|
$1.14
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.862
|
|
|
$0.729
|
|
|
$0.728
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm 5K ohm
- P160KN-0EC15A5K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
4,514Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KN0EC15A5K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm 5K ohm
|
|
4,514Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.963
|
|
|
$0.954
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm 1M ohm
- P160KN-0QD15B1MEG
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.87
-
4,845Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KN0QD15B1M
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm 1M ohm
|
|
4,845Có hàng
|
|
|
$1.87
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.24
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.09
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.965
|
|
|
$0.956
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/5W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KN2-0QC20B100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.06
-
4,142Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KN20C20B100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/5W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
4,142Có hàng
|
|
|
$2.06
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.22
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.924
|
|
|
$0.859
|
|
|
$0.835
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/4W 1M Ohms 20% 24mm ROTARY POT
- P230-1EC15AR1MEG
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$5.30
-
1,502Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P2301EC15AR1MEG
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/4W 1M Ohms 20% 24mm ROTARY POT
|
|
1,502Có hàng
|
|
|
$5.30
|
|
|
$4.26
|
|
|
$3.90
|
|
|
$3.65
|
|
|
Xem
|
|
|
$3.41
|
|
|
$3.12
|
|
|
$2.92
|
|
|
$2.25
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/2W 100K Ohms 20% 24mm ROTARY POT
- P230-1FC25BR100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$5.29
-
2,068Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P2301FC25BR100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/2W 100K Ohms 20% 24mm ROTARY POT
|
|
2,068Có hàng
|
|
|
$5.29
|
|
|
$3.44
|
|
|
$3.39
|
|
|
$2.89
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.85
|
|
|
$2.65
|
|
|
$2.62
|
|
|
$2.35
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 24mm 10Kohm
- P230-1FD20BR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$4.52
-
2,162Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P2301FD20BR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 24mm 10Kohm
|
|
2,162Có hàng
|
|
|
$4.52
|
|
|
$3.81
|
|
|
$3.56
|
|
|
$3.37
|
|
|
Xem
|
|
|
$3.20
|
|
|
$2.98
|
|
|
$2.51
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/2W 500K Ohms 20% 24mm ROTARY POT
- P230-2FC20BR500K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$5.30
-
1,235Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P2302FC20BR500K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/2W 500K Ohms 20% 24mm ROTARY POT
|
|
1,235Có hàng
|
|
|
$5.30
|
|
|
$3.33
|
|
|
$3.32
|
|
|
$2.79
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.78
|
|
|
$2.59
|
|
|
$2.58
|
|
|
$2.30
|
|
|
$2.29
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 5K ohm 10% 1/2W POTENTIOMETER
- P261PS1BF3CB5K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$15.37
-
2,304Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P261PS1BF3CB5K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 5K ohm 10% 1/2W POTENTIOMETER
|
|
2,304Có hàng
|
|
|
$15.37
|
|
|
$12.32
|
|
|
$11.28
|
|
|
$10.54
|
|
|
Xem
|
|
|
$9.85
|
|
|
$9.16
|
|
|
$7.41
|
|
|
$7.26
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD
- LRMAP4026B-L70FT1
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$3.11
-
847Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-LRMAP4026BL70FT1
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD
|
|
847Có hàng
|
|
|
$3.11
|
|
|
$1.86
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.31
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.17
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.861
|
|
|
$0.86
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .002 OHM 1% 5W
- LRMAP4026C-2L0FT1
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$3.46
-
952Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-LRMAP4026C2L0FT1
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .002 OHM 1% 5W
|
|
952Có hàng
|
|
|
$3.46
|
|
|
$2.13
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.55
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.03
|
|
|
$1.02
|
|
|
$1.01
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .051 OHM 1W 1%
- LRC-LR2010LF-01-R051-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.88
-
3,953Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2010LF-01R051FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .051 OHM 1W 1%
|
|
3,953Có hàng
|
|
|
$1.88
|
|
|
$0.515
|
|
|
$0.503
|
|
|
$0.424
|
|
|
$0.359
|
|
|
$0.353
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.002 ohm 5%
- OARS3R002JLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.34
-
11,804Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-OARS3R002JLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.002 ohm 5%
|
|
11,804Có hàng
|
|
|
$2.34
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.31
|
|
|
$1.12
|
|
|
$0.592
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.592
|
|
|
$0.589
|
|
|
$0.572
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 7.5K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0603LF-03-7501-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
3,304Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC06LF7.5K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 7.5K OHM .1% 25ppm
|
|
3,304Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.691
|
|
|
$0.586
|
|
|
$0.541
|
|
|
Báo giá
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 3.16K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-3161-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
19,707Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF3.16K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 3.16K OHM .1% 25ppm
|
|
19,707Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.484
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.484
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 5.62K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-5621-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,521Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF5.62K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 5.62K OHM .1% 25ppm
|
|
4,521Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.466
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.549
|
|
|
$0.466
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 6.65K OHM .1% 205ppm
- PFC-W0805LF-03-6651-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,894Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF6.65K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 6.65K OHM .1% 205ppm
|
|
4,894Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.496
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.493
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 200Kohm 1.5watt 0.01
- PWC-PWC2512LF-200K-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.02
-
3,467Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PWC2512LF-200K-F
|
IRC / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 200Kohm 1.5watt 0.01
|
|
3,467Có hàng
|
|
|
$2.02
|
|
|
$1.22
|
|
|
$0.988
|
|
|
$0.83
|
|
|
$0.558
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.734
|
|
|
$0.688
|
|
|
$0.667
|
|
|
$0.553
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.0025 OHM 1%
- ULRG32512R0025FLFSLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.01
-
3,543Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG3R0025FLFSLT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.0025 OHM 1%
|
|
3,543Có hàng
|
|
|
$2.01
|
|
|
$1.16
|
|
|
$0.603
|
|
|
$0.537
|
|
|
$0.432
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.516
|
|
|
$0.458
|
|
|
$0.432
|
|
|
$0.431
|
|
|
$0.416
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|