Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF Y5V 0603 +80 -20%
KGM15AV51C105ZT
KYOCERA AVX
1:
$0.11
60,492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM15AV51C105ZT
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF Y5V 0603 +80 -20%
60,492 Có hàng
1
$0.11
10
$0.061
100
$0.037
500
$0.029
4,000
$0.021
8,000
Xem
1,000
$0.026
2,000
$0.024
8,000
$0.018
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Ferrite Cores & Accessories 1550n 25% Mn-Zn PC95 Ferrite Core
PC95EI14/5/5-Z
TDK
1:
$1.54
3,096 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
810-PC95EI14/5/5-Z
TDK
Ferrite Cores & Accessories 1550n 25% Mn-Zn PC95 Ferrite Core
3,096 Có hàng
1
$1.54
10
$1.06
25
$0.914
50
$0.841
100
Xem
100
$0.741
250
$0.601
500
$0.583
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas ATEX cert,0 dBd,Omnidirectional Base Station Antenna for the 138 - 175 MHz Band
CXL 150-1LW-SS-Ex/h
Amphenol Procom
1:
$712.97
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-115000003
Mới tại Mouser
Amphenol Procom
Antennas ATEX cert,0 dBd,Omnidirectional Base Station Antenna for the 138 - 175 MHz Band
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20%
KGM15AV51A105ZM
KYOCERA AVX
1:
$0.17
41,473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM15AV51A105ZM
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20%
41,473 Có hàng
1
$0.17
10
$0.071
100
$0.041
500
$0.032
1,000
Xem
15,000
$0.017
1,000
$0.026
2,500
$0.024
5,000
$0.022
10,000
$0.019
15,000
$0.017
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20%
KGM15AV51A105ZT
KYOCERA AVX
1:
$0.16
13,757 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM15AV51A105ZT
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 +80 -20%
13,757 Có hàng
1
$0.16
10
$0.066
100
$0.038
500
$0.03
4,000
$0.016
8,000
Xem
1,000
$0.025
2,000
$0.022
8,000
$0.014
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF Y5V 0805 +80 -20%
KGM21AV51H105ZU
KYOCERA AVX
1:
$0.26
10,223 Có hàng
6,000 Dự kiến 22/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM21AV51H105ZU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF Y5V 0805 +80 -20%
10,223 Có hàng
6,000 Dự kiến 22/12/2026
1
$0.26
10
$0.151
100
$0.091
500
$0.072
3,000
$0.044
6,000
Xem
1,000
$0.065
6,000
$0.039
9,000
$0.036
24,000
$0.035
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51C226ZU NEW GLOBAL PN 16V 22uF Y A 581-KGM32LV51C226ZU
1210YG226ZAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.05
4,708 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1210YG226Z
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51C226ZU NEW GLOBAL PN 16V 22uF Y A 581-KGM32LV51C226ZU
4,708 Có hàng
1
$2.05
10
$1.45
50
$1.24
100
$1.09
2,000
$0.792
4,000
Xem
500
$0.938
1,000
$0.857
4,000
$0.751
10,000
$0.735
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
XRCGB16M000FXN02R0
Murata Electronics
1:
$0.30
11,792 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN02R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
11,792 Có hàng
1
$0.30
10
$0.263
25
$0.249
100
$0.236
3,000
$0.186
6,000
Xem
250
$0.226
500
$0.219
1,000
$0.212
6,000
$0.181
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Wireless Charging Coils 30X10X0.52mm Oval Rx coil unit
WR301025-19M8-G
TDK
1:
$2.06
4,923 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
810-WR301025-19M8-G
TDK
Wireless Charging Coils 30X10X0.52mm Oval Rx coil unit
4,923 Có hàng
1
$2.06
10
$1.70
25
$1.41
88
$1.32
264
Xem
264
$1.28
528
$1.21
1,056
$1.14
2,552
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Embed,Nblade,175A,113IPX
MAF95090
Ezurio
1:
$2.83
1,762 Có hàng
4,800 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
814-MAF95090
Ezurio
Antennas Embed,Nblade,175A,113IPX
1,762 Có hàng
4,800 Dự kiến 12/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Signal Conditioning 50 Ohms 3 V 2110 to 2170 MHz 2.1 dB SM30
SF2225E
RFMi
1:
$1.71
3,933 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
198-SF2225E
RFMi
Signal Conditioning 50 Ohms 3 V 2110 to 2170 MHz 2.1 dB SM30
3,933 Có hàng
1
$1.71
10
$1.42
25
$1.35
100
$1.29
3,000
$0.746
9,000
Xem
250
$1.24
500
$1.09
1,000
$1.06
9,000
$0.728
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ceramic Disc Capacitors .375LS .01UF 500V 10%
D103K69Y5PL63L0R
Vishay / BC Components
1:
$0.68
19,775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-D103K69Y5PL63L0R
Vishay / BC Components
Ceramic Disc Capacitors .375LS .01UF 500V 10%
19,775 Có hàng
1
$0.68
10
$0.321
100
$0.295
500
$0.226
1,000
Xem
1,000
$0.214
2,500
$0.21
5,000
$0.209
10,000
$0.204
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas 2.4/5GHz 2.0dBi R-SMA
W1043
Pulse Electronics
1:
$11.44
542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1043
Pulse Electronics
Antennas 2.4/5GHz 2.0dBi R-SMA
542 Có hàng
1
$11.44
10
$8.57
30
$6.89
100
$6.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Disc Capacitors 50KVdc 560pF N4700 20%
715C50KTT56M5
Vishay
1:
$72.64
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
75-715C50KTT56M5
Vishay
Ceramic Disc Capacitors 50KVdc 560pF N4700 20%
110 Có hàng
1
$72.64
10
$56.67
48
$55.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ferrite Cores & Accessories 2800n 25% Mn-Zn PC95 Ferrite Core
PC95EIR14/4.5/9-Z
TDK
1:
$1.97
1,852 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
810-PC95EIR14/4.5/9Z
TDK
Ferrite Cores & Accessories 2800n 25% Mn-Zn PC95 Ferrite Core
1,852 Có hàng
1
$1.97
10
$1.36
25
$1.17
50
$1.03
100
Xem
100
$0.903
250
$0.784
400
$0.74
1,200
$0.739
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ferrite Cores & Accessories 7070n 25% Mn-Zn PC95 Ferrite Core
PC95PQI20/9Z-12
TDK
1:
$3.06
1,534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
810-PC95PQI20/9Z-12
TDK
Ferrite Cores & Accessories 7070n 25% Mn-Zn PC95 Ferrite Core
1,534 Có hàng
1
$3.06
10
$2.11
25
$1.79
50
$1.58
100
Xem
100
$1.38
256
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Signal Conditioning PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE FSSCSR1T876MM2QP-AJ
F5QA876M5M2QP-J
TAIYO YUDEN
1:
$0.44
8,753 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
963-F5QA876M5M2QP-J
TAIYO YUDEN
Signal Conditioning PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE FSSCSR1T876MM2QP-AJ
8,753 Có hàng
1
$0.44
10
$0.372
25
$0.336
100
$0.321
5,000
$0.23
10,000
Xem
250
$0.304
500
$0.292
1,000
$0.277
10,000
$0.229
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Signal Conditioning PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE FSSCSR1N1G19H4PF-AJ
F6FC1G197H4PF-J
TAIYO YUDEN
1:
$0.95
4,827 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
963-F6FC1G197H4PF-J
TAIYO YUDEN
Signal Conditioning PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE FSSCSR1N1G19H4PF-AJ
4,827 Có hàng
1
$0.95
10
$0.774
25
$0.672
100
$0.632
5,000
$0.447
10,000
Xem
250
$0.583
500
$0.548
1,000
$0.511
10,000
$0.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Antennas 75 MHz 1575-1602MHz GPS & GLONASS
ANT8010JLC1B1516A
Pulse Electronics
1:
$6.35
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT8010JLC1B1516
Pulse Electronics
Antennas 75 MHz 1575-1602MHz GPS & GLONASS
535 Có hàng
1
$6.35
10
$5.21
50
$5.20
100
$4.79
200
Xem
200
$3.94
500
$3.59
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas 824-2170MHz Multi RA Stubby Antenna
W1902
Pulse Electronics
1:
$7.49
407 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1902
Pulse Electronics
Antennas 824-2170MHz Multi RA Stubby Antenna
407 Có hàng
1
$7.49
10
$5.50
18
$5.09
108
$4.78
252
Xem
252
$4.58
504
$4.41
1,008
$4.30
2,502
$4.08
5,004
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas SMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 2.4GHz
ANT-2.4-CW-RH-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.75
781 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CW-RHSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 2.4GHz
781 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K
FL2500165
Diodes Incorporated
1:
$0.59
5,823 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FL2500165
Diodes Incorporated
Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K
5,823 Có hàng
1
$0.59
10
$0.51
25
$0.463
100
$0.444
250
Xem
3,000
$0.315
250
$0.42
500
$0.403
1,000
$0.39
3,000
$0.315
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance
XRCGB16M000FXN22R0
Murata Electronics
1:
$0.39
7,888 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN22R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance
7,888 Có hàng
1
$0.39
10
$0.341
25
$0.309
100
$0.297
3,000
$0.221
6,000
Xem
250
$0.281
500
$0.269
1,000
$0.258
6,000
$0.199
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ceramic Disc Capacitors .375LS .01UF 2-3KVDC 20%
S103M69Z5U283L0R
Vishay / BC Components
1:
$1.18
13,744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-S103M69Z5U283L0R
Vishay / BC Components
Ceramic Disc Capacitors .375LS .01UF 2-3KVDC 20%
13,744 Có hàng
1
$1.18
10
$0.495
100
$0.447
500
$0.406
1,000
Xem
1,000
$0.389
2,500
$0.372
5,000
$0.367
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ceramic Disc Capacitors 220pF 3000V 20% Z5U 6.4mm LS
S221M33Z5UR63L6R
Vishay / BC Components
1:
$0.76
11,158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-S221M33Z5UR63L6R
Vishay / BC Components
Ceramic Disc Capacitors 220pF 3000V 20% Z5U 6.4mm LS
11,158 Có hàng
1
$0.76
10
$0.367
100
$0.333
500
$0.274
1,000
Xem
1,000
$0.256
2,000
$0.233
5,000
$0.225
25,000
$0.218
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết