Diplexers Điều phối tín hiệu

Kết quả: 181
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Tần số Dải tần số Định mức điện áp Băng thông Trở kháng Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Mini-Circuits Signal Conditioning LTCC Diplexer, DC-500/1300-2500 MHz, 50ohm 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz 0 Hz to 2.5 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 55 C + 125 C LDPQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits Signal Conditioning LTCC Diplexer, DC-1650 / 2400-6000 MHz, 50ohm 23Có hàng
50Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Signal Conditioning Diplexers 6 GHz 50 Ohms SMA - 55 C + 100 C ZDPL Tray
Walsin Signal Conditioning 2400-2500 MHz 4900-5850 MHz 1,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.85 GHz SMD/SMT RFDIP Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Signal Conditioning Diplexer 636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 1.575 GHz, 2.4 GHz, 5 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) RFDIP Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Signal Conditioning Diplexer 1,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2015 metric) - 40 C + 85 C RFDIP Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning Multilayer Diplexer for 2.4GHz W-LAN&BT/5GHz W-LAN 8,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0402 (1005 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning Multilayer Diplexer for 2.4GHz W-LAN&BT/5GHz W-LAN 7,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0402 (1005 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Signal Conditioning 1x0.5x0.4 0.85 DiplexerV 699 W-CDMA/CDMA/GSM/LTE/5G1710 to 2690 9,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 699 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0402 (1005 metric) - 40 C + 85 C TSD1 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Signal Conditioning 2x1.25x1 0.9 DiplexerV 617 LTE/5G1427 to 5925 2,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Signal Conditioning Diplexers 617 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 5.925 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TSD1 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Signal Conditioning 2x1.25x0.7 1.1 DiplexerV 116 GNSS1559 to 1606 4,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Signal Conditioning Diplexers 1.166 GHz to 1.249 GHz, 1.559 GHz to 1.606 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TSD1 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Signal Conditioning 2x1.25x0.7 1.2 DiplexerV 140 5G/UWB6240 to 8250 4,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Signal Conditioning Diplexers 1.4 GHz to 5 GHz, 6.24 GHz to 8.25 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TSD1 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Signal Conditioning 2x1.25x0.65 1.9 DiplexerV 617 LTE/5G1710 to 2690 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Signal Conditioning Diplexers 617 MHz to 1.517 GHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TSD1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits Signal Conditioning Bias-Tee / Diplexer, 10-100 / 950-2150 MHz, 50 Ohm 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Signal Conditioning Diplexers 2.15 GHz 10 MHz to 100 MHz, 950 MHz to 2.15 GHz 48 V 50 Ohms SMA - 40 C + 85 C Z4BT Tray

Mini-Circuits Signal Conditioning Cavity Coaxial Diplexer, 902-928 / 2400-2500 MHz, 50ohm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz 902 MHz to 928 MHz, 2.4 GHz to 2.5 GHz 50 Ohms SMA - 40 C + 85 C ZVDP Bulk
Renaissance Signal Conditioning Diplexer, V-Band 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Signal Conditioning Diplexers 58 GHz to 59.4 GHz, 61.6 GHz to 63 GHz - 35 C + 75 C HBPF Bulk
Renaissance Signal Conditioning Diplexer, E-Band 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Signal Conditioning Diplexers 71.2 GHz to 72.8 GHz, 74.2 GHz to 75.8 GHz - 35 C + 75 C HBPF Bulk
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Diplexer 2.4GHz & 5GHz WiFi Compact 7,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 2012 Diplexer 2.4GHz & 5GHz WLAN Compact 7,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 7.5 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning Multilayer Diplexer for 2.5GHz W-LAN&BT/5-7GHz W-LAN 8,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 617 MHz to 2.69 GHz 50 Ohms SMD/SMT - 40 C + 90 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Signal Conditioning 2x1.25x1 0.9 DiplexerV 617 LTE/5G1427 to 5925 2,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Signal Conditioning Diplexers 617 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 5.925 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TSD1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1005 0.7-2.7GHz / 5-7GHz Diplexer TypeGB Pass Band 1164-2690; 5150-7125 MHz 9,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 1.61 GHz, 2.5 GHz, 2.69 GHz, 5.95 GHz, 6.245 GHz, 7.125 GHz 1164 MHz to 2690 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0402 (1005 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeED Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeEF Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeF3 Pass Band 2400-2500; 4900-6300 MHz 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.15 GHz, 6.3 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 4900 MHz to 6300 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeFB Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel