3 mm Ăng-ten

Kết quả: 38
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Molex Antennas ISM 868/915MHz Ceramic Antenna SMT 650Có hàng
10,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas Passive Antenna 868 MHz 928 MHz Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS LPWAN IoT, ISM, Neul Chip Ceramic 1.5 dBi, 1.8 dBi 2 Band PCB Mount SMD/SMT 868 MHz, 915 MHz 9 mm 3 mm 0.63 mm 208142 Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Antennas WiFi/BT Ceramic 591Có hàng
5,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee PCB Antennas Passive Antenna 2.4 GHz 2.485 GHz Bluetooth WiFi, WLAN 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Chip Ceramic 1.39 dBi 50 Ohms 2:1 500 mW 1 Band PCB Mount SMD/SMT 2.4 GHz Embedded Design, POS, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II 8 mm 3 mm 1.3 mm M830320 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Antennas Dual Band WiFi Ceram ic 831Có hàng
1,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee PCB Antennas Embedded 2.4 GHz 5.8 GHz Bluetooth 802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Chip Ceramic 1.1 dBi, 3.2 dBi 50 Ohms 2.6:1, 3:1 500 mW 2 Band PCB Mount SMD/SMT 2.4 GHz, 5 GHz Embedded Design, Cellular, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II 8 mm 3 mm 1.3 mm M830520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin RGFRA1903041A1T
Walsin Antennas 2.45GHz 2dBi 19x3.0x3.8 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee PCB Antennas Passive Antenna 2.4 GHz 2.5 GHz Bluetooth WiFi ISM Chip Ceramic 2 dBi 200 MHz 50 Ohms 2 1 Band PCB Mount SMD/SMT 2.45 GHz RF Device, High Frequency Inductors 19 mm 3 mm 3.8 mm RGFRA Reel, Cut Tape
Pulse Electronics Antennas 1.575GHz 50 Ohm 1W CHIP ANTENNA 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Passive Antenna 1.577 GHz GLONASS, GPS Chip Ceramic 2.52 dB 55 MHz 50 Ohms 1 W - 40 C + 105 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 1.575 GHz 6.15 mm 3 mm 1.25 mm ANT6230 Reel, Cut Tape, MouseReel
Amphenol RF Antennas RF Antenna Embedded Dual Band GNSS 1176 MHz - 1575 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas 2.1 dBi 50 Ohms 2 W - 40 C + 85 C Chip 2 Band PCB Mount SMD/SMT 5 mm 3 mm 0.5 mm Reel
TE Connectivity Antennas Ceramic patch ant, SMD, L1+G1 & L2+E5b Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,160
Nhiều: 1,080

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Embedded 1.559 GHz 1.61 GHz Galileo, GLONASS, GPS Chip 2.9 dBi 50 Ohms 1.7:1 - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz Satellite Application 10 mm 3 mm 1.5 mm Tray
TE Connectivity Antennas Ceramic ant., SMD, L1+G1 & L2+L5 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,160
Nhiều: 1,080

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Embedded 1.559 GHz 1.61 GHz Galileo, GLONASS, GPS Chip 2.9 dBi 50 Ohms 1.7:1 - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz Satellite Application 10 mm 3 mm 1.5 mm Tray
TE Connectivity Antennas Ceramic patch antenna, SMD, L1+G1 & L2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,268
Nhiều: 1,134

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Embedded 1.559 GHz 1.61 GHz Galileo, GLONASS, GPS Chip 2.9 dBi 50 Ohms 1.7:1 - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz Satellite Application 10 mm 3 mm 1.5 mm Tray
Taoglas Antennas ILA.09 915MHz 5*3*0.5mm 0.39dBi Ceramic Loop Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 100
: 100

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas Embedded 902 MHz 928 MHz 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) ISM, RFID Loop Chip 0.39 dBi 50 Ohms 2 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 915 MHz Automated Meter Reading, RFID, Remote Monitoring, Medical, Sensing, Alarm Sensing, Handheld Devices 5 mm 3 mm 0.5 mm Reel
TE Connectivity Antennas Active ant.,MHF,100mm,L1+G1 Không Lưu kho

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Embedded 1.559 GHz 1.61 GHz Galileo, GLONASS, GPS Chip 2.9 dBi 50 Ohms 1.7:1 - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz Satellite Application 10 mm 3 mm 1.5 mm Tray

TE Connectivity Antennas Active ant.,SMA,5m,L1+G1 & L2+L5+E5b+G2 Không Lưu kho

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Embedded 1.559 GHz 1.61 GHz Galileo, GLONASS, GPS Chip 2.9 dBi 50 Ohms 1.7:1 - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount SMD/SMT 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz Satellite Application 10 mm 3 mm 1.5 mm Bulk
Walsin RGFRA1903041A5T
Walsin Antennas PCB Antenna Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee PCB Antennas 2.4 GHz 2.5 GHz 2 dBi 50 Ohms 2 1 W - 40 C + 85 C 1 Band PCB Mount 2.4 GHz ISM Band 19 mm 3 mm 4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel