0.022 uF Reel Tụ điện

Kết quả: 2,696
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.022uF 10% X7R AEC-Q200 24,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.022 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.022uF 10% X7R AEC-Q200 36,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.022 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.022uF 2% C0G AEC-Q200 7,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3VDC 0.022uF 10% X7R AEC-Q200 24,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.022 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .022UF 50V 10% 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0.022 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 16volts 5% 40,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .022uF 500volts X7R 10% 6,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H223KM NEW GLOBAL PN 50V 0.022u A 581-KGM21NR71H223KM 378,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 .022uF 25volts X7R 10% 16,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 25volts 10% 26,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 25 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded A 100V 22NF 20 % X7R REEL E3 13,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 0.022 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1210 5% 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 5 % 630 VDC
Spectrum Control Feed Through Capacitors 22KpF 50V 1A 3-TERMINAL CHIP EMI 2,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 0.022 uF - 20 %, + 50 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF C0G 1206 5% 7,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.022uF X7R 5% 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks KGA05AS70J223MH NEW GLOBAL PN 6.3V 22nF A 581-KGA05AS70J223MH 9,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Capacitor Arrays & Networks Reverse Geometry Capacitor Arrays SMD/SMT 0.022 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 250 VDC 10% 1206 X7R 123,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF 0.05 1,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.022 uF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR51E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGM15AR51E223KT 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR71C223KT NW G LOB PN 16V .022uF X7 A 581-KGF15AR71C223KT 1,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H223MT NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KGM21NR71H223MT 13,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H223KV NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KGM43AR71H223KV 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.022 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71E223MT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGM15AR71E223MT 11,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C223JT NEW GLOBAL PN 16V .022uF A 581-KAM15AR71C223JT 13,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H223JT NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KAF21BR71H223JT 3,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 5 % 50 VDC