0.3 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 282
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800A Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.3pF Tol 0.1pF Las Mkg Vertical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.47 mm (0.058 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800A Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.47 mm (0.058 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800A Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.3pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800A Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800A Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800A Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800A Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.3pf Tol .1pf Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

0.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800B Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.3pF Tol 0.1pF Las Mkg Vertical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q Capacitors 800B Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT U MB CMAP - FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT U MB CMAP - FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 General Type MLCCs NP0 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.3pF C0G 0402 Tol 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 250 VDC 0.05 pF 0603 X8G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 250 VDC X8G 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

0.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

0.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 25 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.30pF 200VDC 10% 0201 C0G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

0.3 pF C0G (NP0) 0.1 pF Standard 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) Reel