0.39 uF Tụ điện

Kết quả: 1,074
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Panasonic Industry Film Capacitors .39uF 400V 5% MPP L/S=15mm 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors RF Microwave Film Capacitors Radial 0.39 uF 5 % 400 VDC
KEMET Safety Capacitors 300vac 0.39uF 20% LS 15mm 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 0.39 uF 20 % 630 VDC 310 VAC
Panasonic Industry Film Capacitors 630VDC 0.39uF 5% MPET L/S=15mm 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 0.39 uF 5 % 630 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 630VDC 0.39uF 10% MPET L/S=15mm 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 0.39 uF 10 % 630 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 250VDC 0.39uF 3% MPP L/S=7.5mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors RF Microwave Film Capacitors Radial 0.39 uF 3 % 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.39uF 10volts X5R 10% 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.39 uF 10 % 10 VDC
KEMET Film Capacitors 630V 0.39 uF 0.05 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 0.39 uF 5 % 630 VDC 250 VAC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 0.39uF 35volts 10% U case Axial 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 0.39 uF 10 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.39uF X7R 0805 10% Flex Soft 6,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.39 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1KV 0.39uF X7R 200C 10% 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.39 uF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.39uF X7R 10% LS=5.08mm 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.39 uF 10 % 50 VDC
Vishay VJ1206Y394KXATW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 X5R 475 0.2 Ni barrier 6.3V 7" reel paper tape W1BC 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 0.39 uF 10 % 50 VDC
Knowles / Illinois Capacitor Film Capacitors 0.39uF 400V 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Axial 0.39 uF 10 % 400 VDC 250 VAC
Knowles / Illinois Capacitor Film Capacitors 0.39uF 630V 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Axial 0.39 uF 10 % 630 VDC 250 VAC
Knowles / Illinois Capacitor Film Capacitors DME 250V 0.39uF 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 0.39 uF 10 % 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 0.39 uF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF +-10% 50V 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.39 uF 10 % 50 VDC
TDK Film Capacitors 0.39UF 5% 1000V MMKP BOXED 144Có hàng
1,040Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 0.39 uF 5 % 1 kVDC 600 VAC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39 uF 16 VDC 10% 0603 X7R 28,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.39 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC 10% 0805 X7R 2,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.39 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC 10% 1206 X7R 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.39 uF 10 % 25 VDC
KEMET Film Capacitors 250V 0.39uF 5% LS=15mm 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 0.39 uF 5 % 250 VDC 180 VAC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .39uF X7R 0805 5 % 1,745Có hàng
2,000Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.39 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .39uF X7R 1206 1 0% Tol A 581-12063C394KAT4A 8,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.39 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .39uF X7R 1825 10% Tol A 581-18251C394KAT4A 1,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) 0.39 uF 10 % 100 VDC