0.9 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 409
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF +-0.1pF 25V 2,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.9pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 7,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.9pF C0G 0603 Tol 0.05pF AEC-Q200 20,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 09pF C0G 0201 0.6x0.3x0.3mm -55+125C Tol=0.1pF 45,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.9pF C0K 0201 0.6x0.3x0.3mm -55+125C Tol=0.1pF 44,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.9pF 0201 C0G/CG +/-0.1pF 42,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.9pF 0201 C0K/CK +/-0.1pF 44,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.9pF C0G 0.10pF 0402 AEC-Q200 26,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.9pF C0G 0.10pF 0603 AEC-Q200 7,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 32,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 6,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 4,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF C0G +/-.05 HI FREQ 11,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P900 - 0.9pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
0.9 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.27 mm (0.05 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.9pF C0G 0201 Tol 0.1pF 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.9pF C0G 0402 Tol 0.1pF 14,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 48Có hàng
10,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 37,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 5,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 38,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 9,507Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 250 VDC 0.05 pF 0603 X8G 3,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.9 pF 250 VDC X8G 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 3,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 8,521Có hàng
75,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 30,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel