1 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 1,622
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 20% 3,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 20% AEC-Q200 2,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 1206 20% 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF +/-10% 25V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 20volts 20% A cs ESR 5.5 Molded 1,767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0uF, +-10%, 10V 12,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1206 10% AEC-Q200 1,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 1206 20% Tol 1,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 10% AEC-Q200 611Có hàng
14,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 35volts 1.0uF 20% Molded Case 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 105 uF 35volts 10% 4,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1206 5% 7,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 20% AEC-Q200 988Có hàng
2,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF X8R 25 VDC 1206 20 % 4,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 50 VDC 5% 1206 X7R AEC-Q200 2,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 20% 1206 CAS E A 3,094Có hàng
4,000Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 20% 1206 ESR = 3000mOhm 1,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 1 uF, +/- 5% 25 V T&R GP 2,006Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 5% 4,417Có hàng
2,500Dự kiến 16/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 10% 1206 ESR = 4000mOhm 1,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10 % Tol 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 20% 6,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 20volts 20% A case Molded 8,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 20volts 10% A case ESR 3 Molded 2,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 1206 5% 2,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 10 VDC