1.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,069
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 3838 9696 1.2 pF 0.1 pF 3.6 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.2pF 100volts C0G +/-0.25pF 9,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,16V 30,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,25V 5,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.2pF 0.25pF C0G 0402 9,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.2pF X8R 1206 0.1pF AEC-Q200 7,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.1 pF 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF NP0 04020 Tol .25pF AEC-Q200 19,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.2pF 16volts C0G +/-0.1pF 17,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,50V 3,710Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,100V 3,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 1.2 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R GP 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF +-0.25pF 50V 3,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2pF C0G 0402 0.5pF 6,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.5 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.2pF 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 1.2 pF 0.1 pF 150 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 2,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0201 0.05pF 15,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.2pF 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 1.2 pF 0.5 pF 150 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E1R2BH NEW GLOBAL PN 25V 1.2pF A 581-KGM03ACG1E1R2BH 13,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0603 0 .1pF AEC-Q200 16,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 1.2pF Tol 0.1pF Las Mkg Vertical 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 1.2 pF 0.1 pF 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D1R2BT NEW GLOBAL PN 200V 1.2pF A 581-KGQ32DCG2D1R2BT 3,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX 100A1R2BW150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 1.2 pF 0.1 pF 150 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR 10,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.25pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 25 VDC