10 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 1,099
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X8L 1210 10% AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 35 VDC 20% 1210 X5R 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 1210 X7R 2,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 20% 1210 ES R = 500mOhm 3,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 20 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 1210 10% 2,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 1210 16V 10uF X8R 10% AEC-Q200 971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1210 ES R=2.1Ohm AEC-Q200 4,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 1210 10% 8,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X8R 16 VDC 1210 20 % 1,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 1210 ES R=100mOhm 3,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR = 2 .8Ohm 7,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 1210 X5R 5,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X8L 50V 1210 Auto grade 9,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7S 100V 1210 Auto grade 280Có hàng
278,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 100 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7R 50V 1210 Auto grade 11,513Có hàng
18,000Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF+/-10% 25V X5R 3 1210 321,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF+/-10% 50V X7R 3 1210 176,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 10% 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF+/-20% 16V X5R 3 1210 120,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 16 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF+/-10% 16V X5R 3 1210 178,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 16 VDC
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF 25V 20% X7R 1,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR71H106MU NEW GLOBAL PN 10uF 20% 5 A 581-KGM32AR71H106MU 5Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 50 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7S +/-10% 100V 1210 26Có hàng
43,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 100 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT X7R, 10uF, +/-10%, 25v, 1210 2,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC