10 uF Tụ điện

Kết quả: 11,926
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100V 10uF 10uA 1.4A Life10000Hrs 20% +105C ESR=80mOhms 2,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors SMD/SMT 10 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25V 20% L ESR 13,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 10 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 20% Z case Conformal 1,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2810 7226 10 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10uF 16volts 10% C case Radial 1,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various Radial 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% B cs ESR 0.75 Molded 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 35,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 20% Flex Soft 5,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1210 20% 16,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 35V 10uF 20% 34,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors SMD/SMT 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Film Capacitors 100volts 10uF 10% LS 27.5mm 1,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 10 uF 10 % 100 VDC 63 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25volts 10uF 10% 2,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10.0uF 25volt 10% 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10.0uF 25volt 10% 1,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=260mOhms 1,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 20% ESR=250mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10VDC 10uF 1311 10% ESR3.5KmOhms AECQ200 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 5,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4VDC 10uF 20% AEC-Q200 55,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51V106KU NEW GLOBAL PN 35V 10uF X A 581-KGM32AR51V106KU 1,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 0805 10V 10uF 20% 4,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 15,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 10uF 20% ESR=2 O hm 3,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF 25V 20% G 732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2611 6728 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 10% 3,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-10% 20V 3,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC