11 pF Tụ điện

Kết quả: 1,603
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 11pF Tol 1% Las Mkg 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 11 pF 1 % 150 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 11pF C0G 10% LS=5.08mm 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 11 pF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 11pF C0G 0402 0.02 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 11 pF 2 % 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 11pF 1%Tol ThinF ilm 0603 2,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 11 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 11pF C0G 0603 0. 25pF 5,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11pF, +-5%, 50V 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 11 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 11pF X8R 1206 10% 11,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 11 pF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 11pF X8R 1206 20% 3,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 11 pF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 11pF C0G 1% LS=5.08mm 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 11 pF 1 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 11 pF 0.05 C0G 5,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 11 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 100 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 11 pF 2 % 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11pF 5% 25V 27,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 11 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 250 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 11 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 11pF 1% 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 11 pF 1 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 11pF 5% 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0505 1414 11 pF 5 % 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 11 pF 1 % 50 VDC
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 11pF 300V 200ppm 200ppm 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mica Capacitors Mica High Frequency Capacitors SMD/SMT 11 pF 5 % 300 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11pF 5% 50V 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 11 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 11pF Tol 1% 9,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 11 pF 1 % 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 118,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 11 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 11pF C0G 5% 0402 AEC-Q200 11,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 11 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 20,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 11 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 12,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 13,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 11pF C0G 0805 5 % 15,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 11 pF 5 % 100 VDC