2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2pF 16volts C0G +/-0.1pF 14,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 2.2 pF, +/- 0.05pF 50 V T&R GP 29,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.05 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.25% 25V 24,305Có hàng
200,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.25pF 50V 1,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2.2pF C0G 0.5pF 2,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 2.2 pF 0.5 pF 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 16volts C0G +/-0.1pF 9,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2.2pF 10volts C0G +/-0.1pF 13,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.1 pF 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2.2 pF, +/-0.25pF 100 V T&R GP 26,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.25% 50V 16,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 2.2 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R GP 10,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.1pF 25V 1,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF X8R 1206 0.1pF AEC-Q200 3,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.05 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R2BT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGQ15ACG1H2R2BT 1,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0201 .1pF Tol 11,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 500 Volts .25% CAPACITOR 1,155Có hàng
8,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 500 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF,+-0.25%,1000V 3,655Có hàng
4,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.25 pF 1 kVDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.25pF 6.3V 2,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 6.3 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.2pF .03pFTol T hinFilm 0402 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.03 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 . 25pFTol 3,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2pF 10volts C0G +/-0.5pF 14,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF,+-0.25%,50V 8,150Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 2.2 pF, +/- 0.1pF 2K V T&R MH 3,135Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.1 pF 2 kVDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX 100A2R2CT150XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film SMD/SMT 2.2 pF 0.25 pF