2.2 uF Tụ điện

Kết quả: 9,174
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 35V 10% 11,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25volts 10% A case ESR 4 Molded 5,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2 uF 1210 X7R 10 % 10,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KEMET Safety Capacitors 300vac 2.2uF 20% LS 27.5mm 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 630 VDC 310 VAC
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 350VDC 2.2uF 20% X7T 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Ceramic Capacitors Stacked Capacitors Metal Frame 2.2 uF 20 % 350 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR51C225KU 11,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 5% 1,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 5 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF +/-10% 25V 13,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 35V 10% 15,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 400V 2.2uF 105C 1k Hour Radial 22,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 400 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20volts 2.2uF 20% 905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50volts 2.2uF 20% 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR72A225KL NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM32LR72A225KL 11,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 3.2x1.6 16,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 2.2uF 25volts 10% V case Axial 7,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X8L 1210 10% AEC-Q200 5,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Film Capacitors 250V 2.2uF 10% LS=37.5mm 3,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 250 VDC 160 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohms 5,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=1.8ohms 3,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 279,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3V 2.2uF X6S 10% T: 0.5mm 84,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 261,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 4 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASH32MSB7225MPNA01 9,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MIL-PRF-32535 1210 2.2 F 25V X7R 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 35V 2.2uF X5R 20% AEC-Q200 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 35 VDC