22 pF 1808 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 334
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1000V 22.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1000V 22.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1000V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1000V 22.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1200V 22.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1.2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1200V 22.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1.2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1200V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1.2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1200V 22.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1.2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1500V 22.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1500V 22.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1500V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 1500V 22.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 200V 22.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 200V 22.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 200V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 200V 22.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 250V 22.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 250V 22.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 250V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 250V 22.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2000V 22.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2000V 22.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2000V 22.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2000V 22.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2500V 22.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

22 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel