820 pF Tụ điện

Kết quả: 6,555
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0603 1 % Tol 2,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1E821JT NEW GLOBAL PN 25V 820pF A 581-KAM21BCG1E821JT 3,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H821KT NEW GLOBAL PN 50V 820pF A 581-KGM21BCG1H821KT 3,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D821JU NEW GLOBAL PN 200V 820pF A 581-KGM31VCG2D821JU 4,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 200 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-10%, 25V 69,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-10%, 25V 15,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 820 pF, +/ -20% 50 V T&R GP 15,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 20 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-10%, 25V 10,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-10%, 250V 6,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 820pF X8R 0805 1% AEC-Q200 8,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 820pF C0G 1206 5% 2,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 820pF C0G 1% 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 820 pF 1 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E821JH NEW GLOBAL PN 25V 820pF A 581-KGM05ACG1E821JH 8,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H821GT NEW GLOBAL PN 50V 820pF A 581-KGM21BCG1H821GT 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 2 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF 10% 16V 14,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 820 pF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-5%, 25V 2,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 5 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-5%, 25V 16,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 5 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 820 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 2 kVDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 820 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 289Có hàng
2,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 820 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 820pF C0G 1206 10% 1,183Có hàng
2,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 820pF C0G 5% LS=2.54mm 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 820 pF 5 % 50 VDC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 820pF X7R 1808 10% X2 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 820 pF 10 % 250 VAC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 820pF X7R 0402 1 0% A 581-0402YC821KAT4A 9,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 820pF 20% 3,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF C0G 1206 5% 123Có hàng
4,000Dự kiến 23/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 100 VDC