9 pF Tụ điện

Kết quả: 527
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0H 0402 0.55T Telecomm 2Term 29,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.25 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9.1pF 0201 +/-.25pF AECQ2 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 9 pF 0.25 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF 0402 C0H +/- 0.2 29,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 80,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 63,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 12,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.05 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 9pF C0G 0805 0.25pF 4,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 9 pF 0.25 pF 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 2,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 9pF C0G 0805 0. 25pF 4,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 9 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 .25 pF Tol 3,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 9 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.5pF AEC-Q200 7,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.5 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0201 Tol 0.25pF 102,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 9 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.1pF 34,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 Tol 0.1pF 9,446Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 Tol 0.25pF 81,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 Tol 0.5pF 19,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.5 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.25pF 10,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.5pF 9,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.5 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 Tol 0.5pF 21,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 9 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 12,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.1 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 13,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 4,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 32,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 9 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 7,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 9 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 16,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 9 pF 0.5 pF 25 VDC