91 pF Tụ điện

Kết quả: 1,692
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 91pF 500V +/-5% 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Mica Capacitors Mica Standard Dipped Capacitors Radial 91 pF 5 % 500 VDC
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 91pF 1kV 5% 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mica Capacitors Mica Standard Dipped Capacitors Radial 91 pF 5 %
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 91pF C0G 5% LS=2.54mm 1Có hàng
500Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors High Voltage MLCCs Radial 91 pF 5 % 500 VDC
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors CMR MICA 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Mica Capacitors Mica High-Reliability Dipped Capacitors Radial 91 pF 5 %
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 91 pF 5 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT U MB CMAP - FN 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 91 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 91pF 630V C0G 5% HI FREQ 2,577Có hàng
2,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 91 pF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 20,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 15,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 2 % 50 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0910 - 91pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0505 1414 91 pF 1 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A910FT NEW GLOBAL PN 100V 91pF A 581-KGQ15ACG2A910FT 8,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 91 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 91pF 1% 1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 91 pF 1 % 250 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 91 pF C0G 0402 5% 10,485Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 91 pF C0G 0603 5% 7,527Có hàng
4,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 91 pF C0G 0805 5% 15,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 35,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 100 VDC 1% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 15,786Có hàng
12,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 1 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 100 VDC 5% 0603 X8G AEC-Q200 5,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 250 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 91 pF 2 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 52,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 91 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 115,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 91 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 69,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 91 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 29,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 91 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 20,270Có hàng
20,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 1 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCAST063SCG111JFNA01 14,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 91 pF 5 % 50 VDC