008004 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,612
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 16 VDC 5% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

27 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 16 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 16 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 16 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 16 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 16 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 16 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 16 VDC 0.25 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 16 VDC 0.1 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) Reel