0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J224MH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.22u A 581-KGM02AR50J224MH 25,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1E1R5BH NEW GLOBAL PN 25V 1.5pF A 581-KGM02ACG1E1R5BH 14,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 1.5 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J103MH NEW GLOBAL PN 6.3V .01uF A 581-KGM02AR50J103MH 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 0.01 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 220pF X5R Tol 10 % 19,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0101 0402 220 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G(NP0) 01 005 Tol 5% 9,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 12 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1E180JH NEW GLOBAL PN 25V 18pF C A 581-KGM02ACG1E180JH 14,390Có hàng
20,000Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 18 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C330JH NEW GLOBAL PN 16V 33pF C A 581-KGM02ACG1C330JH 12,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 33 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J223KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.022 A 581-KGM02AR50J223KH 19,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 0.022 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J222KH NEW GLOBAL PN 6.3V 2200p A 581-KGM02AR50J222KH 58,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 2200 pF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF X5R Tol 10 % 19,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0101 0402 100 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 330pF X5R Tol 10 % 39,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0101 0402 330 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF 10% 152,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1000 pF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8.2pF C0G 01005 0.25pF 107,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.25 pF 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.7pF C0G 01005 0.25pF 124,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.7 pF 0.25 pF 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16VDC 100pF 5% C0G 0.2mm 54,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 5 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16V 100pF C0G 10% T: 0.2mm 43,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 10 % 16 VDC
MACOM MA4M3010
MACOM Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitor,Chip 300Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Silicon RF Capacitors / Thin Film Metal Nitride Silicon Capacitors SMD/SMT 0101 0402 10 pF
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27pF C0G 25V 01005 60,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 27 pF 5 % 25 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-20% 6.3V X5R 01005 195,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF C0G 16V 01005 58,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 33 pF 5 % 16 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF+/-10% 6.3V X5R 01005 107,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 6 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC X5R 0.1uF 20% 79,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 01005 0402 0.1 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC 4700pF 10% X7S 74,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2200 pF 10 % 10 VDC