3225 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 50,205
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A122FU NEW GLOBAL PN 1200PF 100 A 581-KGM32ECG2A122FU 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1200 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71H105KL NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGM32ER71H105KL 11,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.015uF X7R 1210 10% 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.015 uF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF C0G 1210 5% 4,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 470 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 1210 20% 5,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0082uF X8G 1210 5% AEC-Q200 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 8200 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1210 5% 1,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.82 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1210 10% 4,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.82 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1210 10% 3,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X7R 1210 10% AEC-Q200 4,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015 uF 1 kVDC 10% 1210 X7R 4,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.015 uF 10 % 1 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.027 uF 630 VDC 5% 1210 C0G (NP0) 2,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.027 uF 5 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 5600pF C0G 5% T: 1.6mm 3,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 5600 pF 5 % 630 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000000pF 10% 25V X7R AEC-Q200 1,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X5R 3,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF SnPb 1210 X7R +/-10% 559Có hàng
1,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1210 10% 3,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 50 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF X7R 1210 10percent 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1000 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068 uF BX 1210 10% Mil PRF55681 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.068 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32QR72D473KT NW G LOB PN 200V .047uF X A 581-KAM32QR72D473KT 2,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.047 uF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .22uF X7R 1210 10% Tol 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.1uF X7R 1210 10% 2,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .33uF X7R 1210 5% Tol 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.33 uF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% Tol 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 2 0% Tol 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 20 % 50 VDC