4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,683
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.47uF X7R 1812 10% 1,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100pF 1812 5% 50V MLCC 1,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 220pF 1812 5% 50V MLCC 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1000pF 1812 5% 50V MLCC 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3300pF 1812 5% 50V MLCC 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4700pF 1812 5% 50V MLCC 721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 6800pF 1812 5% 50V MLCC 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.1uF 1812 10% 25V MLCC 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.33uF 1812 10% 25V MLCC 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1000pF 1812 10% 50V MLCC 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2200pF 1812 10% 50V MLCC 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4700pF 1812 10% 50V MLCC 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 6800pF 1812 10% 50V MLCC 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.1uF 1812 10% 50V MLCC 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.47uF 1812 10% 50V MLCC 323Có hàng
1,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1uF 1812 10% 50V MLCC 1,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1812 10% 50V MLCC 617Có hàng
1,000Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 4700pF 1812 10% 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 250V 0.47uF 1812 10% 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 500V 0.01uF 1812 10% 1,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 630V 0.1uF 1812 10% 364Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 2000V 2200pF 1812 10% 2,016Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 2000V 4700pF 1812 10% 4,294Có hàng
3,000Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 3000V 2200pF 1812 10% 1,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 50 VDC BX 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.03 mm (0.08 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel