X7R Tụ điện

Kết quả: 138,451
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V X7R 22uF 20% AEC-Q200 532Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.01uF 10% 25V X7R AEC-Q200 99,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 10 nF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 10,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 180 nF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF X7R 0603 10% 11,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 150 nF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 10V X7R 47uF 20% AEC-Q200 873Có hàng
1,000Dự kiến 19/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.047uF X7R 0603 10% 11,428Có hàng
15,000Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 47 nF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 5,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 330 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 4,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF X7R 0603 10% 11,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 150 nF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 11,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 180 nF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V X7R 22uF 20% AEC-Q200 3,950Có hàng
10,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X7R 0603 10% 12,356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V X7R 22uF 20% AEC-Q200 7,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0603 10% 7,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 5,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 330 nF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Safety Capacitors 8x6mm 1500VDC 4700pF 10% X7R AEC-Q200 6,949Có hàng
2,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 4.7 nF 10 %
Murata Electronics Safety Capacitors 8x6mm 1500VDC 1000pF 10% X7R AEC-Q200 1,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1 nF 10 %
Murata Electronics Safety Capacitors 8x6mm 1500VDC 4700pF 10% X7R AEC-Q200 1,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 4.7 nF 10 %
Murata Electronics Safety Capacitors 8x6mm 1500VDC 1000pF 10% X7R AEC-Q200 3,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1 nF 10 %
Murata Electronics Safety Capacitors 8x6mm 1500VDC 2200pF 10% X7R AEC-Q200 2,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 2.2 nF 10 %
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100VDC 4.7uF 10% 1.6mm AEC-Q200 189,426Có hàng
158,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAF21KR72D223MU SEE ATTACHED DOCUMENT 11,724Có hàng
8,755Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 22 nF 20 % 200 VDC