Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,670
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF C0G 10% 1825 Flex Term 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 2200 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1uF X7R 2220-2 0.2 7,150Có hàng
1,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 1 uF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.022uF C0G 5% 1210 8,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.022uF C0G 5% 2220 AEC-Q200 1,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.022 uF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.018 uF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.047uF X7R 2225 10% 1,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 0.047 uF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3500V 0.01uF C0G 3040 10% Gold 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Ceramic Capacitors Pulse Discharge Capacitors SMD/SMT 3040 (Reversed) 7610 0.01 uF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 1500V 866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 5650 1000 pF 5 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300PF 1500V 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 5650 3300 pF 0.05 pF 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 4700pF C0G 2220 5% Flex AECQ 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 2220 5650 4700 pF 5 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5kVo 0.018 uF 10% 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

Ceramic Capacitors Pulse Discharge Capacitors SMD/SMT 4540 1110 0.018 uF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 3300pF X7R 0805 10% 66,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 3300 pF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF C0G 1206 1% 7,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 1 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 470pF X7R 1206 10% 5,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF C0G 1210 10% 2,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.01uF X7R 1210 10% 5,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R 1210 10% Flex Term 17,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 4700pF 10% X7R 3,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 4700 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 330pF 0.05 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 330 pF 5 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 560pF C0G 1812 10% 2,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 560 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10nF X7R 1812 5% Flex Term 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.01 uF 5 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 68nF X7R 1825 10% Flex Term 2,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) 0.068 uF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 47nF X7R 2225 0.1 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 0.047 uF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.012uF C0G 5% 1210 2,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.012 uF 5 % 630 VDC