High-Voltage ≥500V Capacitors

KEMET High-Voltage ≥500V Capacitors are offered in a variety of form factors, case sizes, dielectrics, and capacitance values. These devices feature MLCC EIA case sizes from 0603 to 6560 and voltage ratings from 500VDC to 10,000VDC. KEMET High-Voltage Capacitors are ideal for commercial, automotive, and industrial applications.

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,709
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.068uF C0G 4540 10% Gold 1,869Có hàng
500Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

Ceramic Capacitors Pulse Discharge Capacitors SMD/SMT 4540 1110 68 nF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 1812 10% 127,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Arc Protection MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.1 uF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF C0G 10% 1825 Flex Term 839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 2200 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.1uF X7R 2225 10% Flex Soft 16,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) 0.1 uF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.022uF C0G 5% 2220 AEC-Q200 1,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.022 uF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.047uF C0G 2220 5% 1,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.047 uF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.47uF X7R 2225 10% Flex Soft 1,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 470 nF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015UF 500V 5% 1206 1,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3500V 0.01uF C0G 3040 10% Gold 185Có hàng
300Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Ceramic Capacitors Pulse Discharge Capacitors SMD/SMT 3040 (Reversed) 7610 10 nF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 kVDC 100pF 0.05 1808 5% 1,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 100 pF 5 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500PF 1500V 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 5650 1500 pF 0.05 pF 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300PF 1500V 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 5650 3300 pF 0.05 pF 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 4700pF C0G 2220 5% Flex AECQ 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 4700 pF 5 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 1500V 607Có hàng
1,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 5650 1000 pF 5 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 560pF 10% X7R 1210 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 560 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2700pF X7R 10% 1206 Flex Term AECQ2 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2700 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 2% 27,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 nF 2 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 160pF C0G 1206 1% 4,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 160 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 330pF C0G 1210 5% 9,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 330 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 6800pF C0G 10% 1210 3,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6800 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.015uF C0G 1210 5% Flex AEC-Q200 1,843Có hàng
5,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.015 uF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 180pF C0G 1808 5% 3,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 180 pF 5 % 2.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 39pF C0G 1808 5% Flex Soft 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 39 pF 5 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 150pF C0G 1812 5% 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 150 pF 5 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV .01uF X7R 10% Flex Term AEC-Q200 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.01 uF 10 % 1 kVDC