C Sê-ri Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,011
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,220pF,+/-2%,0.6mm 8,806Có hàng
4,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 220 pF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 6.3VDC 100uF X5R 38,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 100 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 15uF X5R 20% T: 0.8mm 120,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 15 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 0.018uF C0G 5% T: 0.8mm 47,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.018 uF 5 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 630V 10nF 5% SOFT 1.60mm 16,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 5 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 6800pF C0G 5% T: 0.8mm 81,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 6800 pF 5 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 35V 2.2uF X7R 10% T:1.6mm 8,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.3uF X7T 10% T: 2mm 13,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.3 uF 10 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.22uF X7T 10% T:2mm SOFT 6,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 10 % 450 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 10nF 10% X7R 0.5mm 1,610,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.01 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 1206 20 % 7,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 16 VDC 1210 10 % 57,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 450V 0.47uF SOFT 10% T:2.3mm 22,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.47 uF 10 % 450 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 15pF C0G 0.5mm 23,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 15 pF 1 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X5R 35 VDC 805 10 % 14,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X7T 250 VDC 1812 20 % 9,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.1 uF 20 % 250 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 10V 0.47uF X5R 20% T: 0.3mm 28,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Reverse Geometry Type MLCCs SMD/SMT 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) 0.47 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 680pF C0G 1% T: 0.5mm 12,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 68 pF 1 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 805 20 % 60,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 20 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X6S 35 VDC 1206 10 % 45,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X7R 25 VDC 1206 20 % 18,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,18nF,2.5mm 2,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.018 uF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 2.7nF 5% C0G Soft Term 3,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2700 pF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X7T 630 VDC 1210 20 % 14,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 20 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF X7T 450 VDC 1210 20 % 12,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 20 % 450 VDC