KGU Sê-ri Tụ điện silicon mạch vô tuyến / Phim mỏng

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Định mức điện áp Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Sê-ri Hệ số nhiệt độ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .5PF 25V .25PF 01005 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

500 fF 01005 (0402 metric) 0.25 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 100V 1% 0805 2,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 0805 (2012 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 7.5PF 100V .10PF 060 3 15,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 pF 0603 (1608 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 47PF 100V 1% 0805 7,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 250 V 0805 (2012 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.0PF 16V .10PF 0100 5 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

2 pF 16 V 01005 (0402 metric) KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 27PF 100V 5% 0603 11,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 250 V 0603 (1608 metric) 5 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 100V .10PF 060 3 15,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 0603 (1608 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 6.8PF 100V .10PF 080 5 6,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 0805 (2012 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0805 7,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 0805 (2012 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 080 5 10,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 0805 (2012 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 3.0PF 16V .10PF 0100 5 19,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

3 pF 16 V 01005 (0402 metric) KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 100V 2% 0603 7,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

10 pF 0603 (1608 metric) 2 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 060 3 15,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 250 V 0603 (1608 metric) KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0603 15,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 0603 (1608 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 100V 1% 0603 15,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 0603 (1608 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 18PF 100V 1% 0603 15,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 0603 (1608 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 22PF 100V 1% 0603 15,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 0603 (1608 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 68PF 100V 1% 0603 12,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 0603 (1608 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 82PF 100V 2% 0603 15,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 0603 (1608 metric) 2 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 100V 1% 0805 11,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 0805 (2012 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 18PF 100V 1% 0805 15,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 0805 (2012 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 33PF 100V 1% 0805 15,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 0805 (2012 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 68PF 100V 1% 0805 15,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 0805 (2012 metric) 1 % KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 100V .10PF 080 5 15,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 0805 (2012 metric) 0.1 pF KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 9.1PF 100V .10PF 080 5 15,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9.1 pF 250 V 0805 (2012 metric) KGU - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel