VJ Sê-ri Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 104
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 1000 pF +/-10% 305 Vac X7R 2220 Safety 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 6050 1 nF 10 % 2 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 3300 pF +/-10% 305 Vac X7R 2220 Safety 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 6050 3.3 nF 10 % 2 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 4700 pF +/-10% 305 Vac X7R 2220 Safety 681Có hàng
1,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 6050 4.7 nF 10 % 2 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2200pF 5 % 1000V NP0 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 2225 (Reversed) 5763 2.2 nF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2200pF 5 % 1000V NP0 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 2225 (Reversed) 5763 2.2 nF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 4700pF 5 % 1000V NP0 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 2225 (Reversed) 5763 4.7 nF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000pF 10 % 1000V NP0 11,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 nF 10 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 150pF 5 % 2000V NP0 3,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 150 pF 5 % 2 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1500pF 5 % 500V NP0 3,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1.5 nF 5 % 500 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 10 % 1000V XR7 8,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 220 pF 10 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 5 % 1000V NP0 3,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 nF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 5 % 1000V NP0 2,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 nF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 5 % 1000V NP0 3,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 220 pF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 5 % 1000V NP0 5,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 220 pF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2200pF 5 % 1000V NP0 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 2.2 nF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 470pF 5 % 1000V NP0 3,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 470 pF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 470pF 5 % 1000V NP0 3,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 470 pF 5 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 10 % 500V XR7 5,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 nF 10 % 500 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 10 % 1000V XR7 5,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 nF 10 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 10 % 630V XR7 5,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 nF 10 % 630 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 10 % 1000V XR7 8,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 nF 10 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 10 % 1000V XR7 5,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 220 pF 10 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 220pF 10 % 1000V XR7 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 220 pF 10 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 470pF 10 % 1000V XR7 4,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 470 pF 10 % 1 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 470pF 10 % 1000V XR7 4,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 470 pF 10 % 1 kVDC