0.01 uF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 155
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X5R 0201 20% Medical 10,890Có hàng
45,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X5R 0201 10% Medical 48,401Có hàng
45,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST063SB5103MFNA01 363,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 90,414Có hàng
50,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 25 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X5R 0201 5 % Tol 13,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 29,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71E103JH NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM03AR71E103JH 22,154Có hàng
30,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51C103KN NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM03AR51C103KN 61,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10V 0.01uF X5R 10% T: 0.3mm 91,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V .1pF X5R 0201 10% Tol 14,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 4 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR70J103KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.01u A 581-KGM03AR70J103KH 12,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AV50J103ZH NEW GLOBAL PN 6.3V .8pF A 581-KGM03AV50J103ZH 14,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay VJ0201Y103KXJCW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0201Y103KXJCW1BC 8,049Có hàng
30,000Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.39 mm (0.015 in) VJ W1BC Ultra Small Reel, Cut Tape
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF X7R+/-20% 25V 0201 82,022Có hàng
10,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7R 10nF 10% 6.3V automotive grade 85,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC X7R 0.01 uF, +/- 20% 10 V T&R GP 993Có hàng
45,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF+/-10% 6.3V X5R 0201 50,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF X7R+/-20% 10V 0201 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X5R 0201 1 0% 36,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X7R 0201 5 % 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X7R 0201 1 0% 62,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .01uF X7R 0201 1 0% 85,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .01uF X7R 0201 1 0% 138,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0201 5 % 36,008Có hàng
15,000Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0201 1 0% 54,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel