0.056 uF MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 704
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .056uF 100volts 10% 11,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1% 1,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.056uF X7R 0402 5% 17,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.056 uF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.056uF X7R 10% RoHS Long Leads 1,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.056 uF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .056UF 100V 10% 4,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C563KT NEW GLOBAL PN 16V .056uF A 581-KAM15AR71C563KT 15,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.056 uF X7R 10% RoHS Long Leads 1,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Radial 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200 VDC .056uF X7R 1 0 % 5.08 mm 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.056 uF 200 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF X7R 080 5 5% 5,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H563KT NW G LOB PN 50V .056uF X7 A 581-KGF21BR71H563KT 2,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .056uF X7R 1206 5% Tol 615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.056 uF 250 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .056uF X7R 1206 10% Tol 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.056 uF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .056uF X7R 0805 10% Tol A 581-08053C563KAT4A 6,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .056uF X7R 1210 10% Tol A 581-12105C563KAT4A 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.056 uF X7R 10% RoHS Long Leads 2,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Radial 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .056uF X5R 0402 10% Tol 6,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.056 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .056uF X7R 0805 5% Tol 4,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .056UF 50V 10% 14,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.056uF 25volts 10% 18,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.056uF,+-10%,100V 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.056uF X7R 10% LS=5.08mm 1,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.056uF 16volts X7R 10% 18,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.056uF 25volts X7R 5% 4,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.056uF 50volts X7R 20% 3,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.056uF X7R 20% LS=5.08mm 1,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.056 uF 50 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk