0.3 uF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 23
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.3uF X7T 10% T: 2mm 13,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7T 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100Vo 0.3uF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 3,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 250V 0.30uF 5% C0G Double Stacked 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.3 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 17,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 uF 50 VDC X5R 10 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-2%,6.4mm 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3uF 10% C0G -55 / +125C 1210 KONNEKT AEC-Q200 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 450

0.3 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 250V 0.30uF 5% C0G Dbl Stk AEC-Q200 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.3 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .3uF X7R 1812 10% AEC-Q200 1,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 uF X7T 630 VDC 1812 20 % 17,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7T 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 10% AEC-Q200 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2232 630VDC 300nF 5% C0G
799Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
TDK Specialty Ceramic Capacitors Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-5%,6.4mm AEC-Q200
797Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3uF 10% C0G 1210 -55 / +125 KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
: 450

0.3 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.3uF 10% C0G 1812 KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF 1812 X7R 10% KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF 1812 X7R 10% KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF 1812 X7R 10% KONNEKT AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF 1812 X7R 20% KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 10% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 10% Flex Term AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 20% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 20% Flex Term AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 20 % SMD/SMT