2.2 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 445
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2pF 250V C0G .1pF HI FREQ 15,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF 5% 3,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A2R2CT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGQ15ACG2A2R2CT 3,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H2R2DT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM15ACG1H2R2DT 14,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R2CT NW G LOB PN 50V 2.2pF C0G A 581-KGQ15ACG1H2R2CT 11,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2pF C0G 0603 5 % 2,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 4,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2.2 pF, +/- 0.1pF 25 V T&R GP 797Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R2BT NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM15ACG1E2R2BT 6,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H2R2BT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM15ACG1H2R2BT 4,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 200V 0.1% C0G 3,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF,+-0.25%,50V 7,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF 0603 C0G 0.25pF AEC-Q200 2,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2pF 0603 X8R 0.1pF AEC-Q200 7,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 10 VDC X8R 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2pF 16volts C0G +/-0.5pF 7,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2.2 pF, +/-0.25pF 100 V T&R GP 20,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.25% 50V 16,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R2BT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGQ15ACG1H2R2BT 1,337Có hàng
4,000Dự kiến 04/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 . 25pFTol 3,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 Standard - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2pF 10volts C0G +/-0.5pF 14,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 0603NPO2R2CT2AT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP-RESALE 3,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.89 mm (0.035 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 pF 50 VDC BP 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Multilayer Ceramic Capacitors
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF,+-0.25%,25V 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT General Purpose0603, NP0, 2.2pF, +-0.1pF, 10V 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 100volts C0G 0% 6,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel