2.2 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 500V 0.1% C0G 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.2pF 1500V C0G .10pF HI FREQ 1,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206A2R2CXEAC00 3,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 16,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 771Có hàng
10,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 2,327Có hàng
40,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 5,971Có hàng
29,750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 1,787Có hàng
30,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 28,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 34,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 23,048Có hàng
300,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 9,165Có hàng
50,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 586Có hàng
100,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 70,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 200 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 8,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 84,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 16,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 59,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 95,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 54,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 52,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 79,503Có hàng
60,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 23,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 140,219Có hàng
340,000Dự kiến 19/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 59,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT