22 uF 1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V X7R 22uF 20% AEC-Q200 7,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1210 10 % 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 10 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 10% Industrial 2,275Có hàng
3,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 1210 1 0% 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE32MSB7226MP RPLCMT PN 16V 22uF X7R 1210 20% 15,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASG32MAB7106KPNA01 19,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51C226ZU NEW GLOBAL PN 16V 22uF Y A 581-KGM32LV51C226ZU 4,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X7S AEC-Q200 4,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 25 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 20 % 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 10 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% Industrial 964Có hàng
2,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 6,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 7,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X7S AEC-Q200 3,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 7,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 16 VDC 1210 10 % 59,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X6S 22,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X6S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X8L AEC-Q200 73Có hàng
1,000Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 uF 25 VDC X8L 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBJCU168AB7102KTPA01 1,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1210 20 % 2,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 20% 1210 X5R AEC-Q200 1,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 22uF X5R 1210 20% Medical 3,325Có hàng
5,000Dự kiến 24/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC, 22 uF, +/- 20 %, X5R, -55 to +85 20Có hàng
1,000Dự kiến 16/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 20% HI CV 38Có hàng
2,500Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V X7R 22uF 10% AEC-Q200 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape