3.3 uF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 36
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 10% T: 0.8mm 67,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3.3uF X5R 0603 1 0% 5,079Có hàng
8,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF +-10% 6.3V 9,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 20% 273Có hàng
4,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 122,497Có hàng
8,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 113,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 82,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 3.3 uF, +/- 10% 10 V T&R GP 10,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 6.3 VDC 10% 0603 X8L AEC-Q200 8,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 10V 3.3uF X5R 10% AEC-Q200 29,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 10V 3.3uF X5R 20% AEC-Q200 8,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 10% 6,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 10% 7,676Có hàng
4,000Dự kiến 05/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 20% 238Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 6.3 VDC 10% 0603 X7S AEC-Q200 14,790Có hàng
20,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X5R 20% T: 0.8mm 11,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 16 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25V 3.3uF X5R 20% T: 0.8mm 5,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 3.3uF X5R 20% T: 0.8mm 17,983Có hàng
56,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 35 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 20% T: 0.8mm 5,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 16 VDC X6S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4V 3.3uF X7S 10% T: 0.8mm 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 4 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4V 3.3uF X7S 20% T: 0.8mm 1,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 4 VDC X7S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 3.3uF X7S 10% T: 0.8mm 279Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 3.3uF X7S 20% T: 0.8mm 3,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC X7S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.3uF X7S 10% T: 0.8mm 23,265Có hàng
28,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.3uF X7S 20% T: 0.8mm 6,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC X7S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel