4.7 uF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 371
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 20% 10,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 2 0% 3,676Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 10% 17,307Có hàng
20,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Industrial 8,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 20% HI CV 7,903Có hàng
15,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 10% Industrial 7,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 9,680Có hàng
4,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 20% 0603 X7S 155Có hàng
4,000Dự kiến 19/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X7S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X6S 0603 10% AEC-Q200 1,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Industrial 8,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASJ21GAB5106KTNA01 4,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 10,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15CS61C475KT NEW GLOBAL PN 16V 4.7uF A 581-KGM15CS61C475KT 457Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 20% 16 V T&R GP 7,299Có hàng
4,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16VDC 4.7uF 10% X5R AEC-Q200 22Có hàng
12,000Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X6S 0603 20% Medical 10,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51A475MT NEW GLOBAL PN 4.7uF 20% A 581-KGM15BR51A475MT 8,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15CR51E475KT NEW GLOBAL PN 4.7uF 10% A 581-KGM15CR51E475KT 14,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 20% 6.3 V T&R GP 5,838Có hàng
8,000Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X7R 0603 10% Medical 7,261Có hàng
4,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 10% 10,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.89 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R AEC-Q200 8,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GRT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay VJ0603G475KXYCW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210 X7R 105 0.05 Ni barrier 100V 7" reel plastic tape W1BC 3,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10VDC X7T 4.7uF Tol 10% AEC-Q200 7,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC 10 % 0603 1608 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10VDC X7T 4.7uF Tol 20% AEC-Q200 7,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC 20 % 0603 1608 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape