750 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 998
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 750PF 2KV 10% 9.5MM 1,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 pF 2 kVDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 1% 3,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 1KV 10% 750pF 3,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 pF 1 kVDC X5F 10 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 750pF C0G RoHS Long Leads 1% 864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 750pF C0G 0805 5% 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 750pF C0G 10% 1,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % Axial
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 750 pF+/- 5% 25 V T&R GP 7,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 750pF X8R 0805 2% 11,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 10 VDC X8R 2 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF X8R 1206 10% 7,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 50 VDC X8R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 750pF C0G 5% 1,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % Axial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 750pF X8R 1206 5% 11,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 25 VDC X8R 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 0603 5 % 11,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 750pF C0G 0805 5% 3,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 750pF 250VDC X8G 3,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 250 VDC X8G 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 750pF 0603 X8R 1% 11,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 16 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 750pF C0G 2% 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % Axial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 750pF C0G 0603 5 % 3,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 750pF C0G 0805 5% 177Có hàng
4,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 750pF Tol 5% Las Mkg 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 750pF 0603 C0G 2% Flex AEC-Q200 3,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 750pF 0603 X8R 10% 19,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 10 VDC X8R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 750pF C0G 5% LS=2.54mm 1,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

750 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 5% 8,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

750 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 750pF C0G 0603 10% 14,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

750 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 715C 15KVDC 750PF 20% N4700 7729 E4 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 pF 15 kVDC N4700 20 % Screw