1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,631
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 10% 1,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 20% 2,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF Y5V 1206 + 80-20% 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF C0G 1206 5 % 7,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1206 10 % 5,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% 564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.068 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 1% Flex Term 1,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 4,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .47uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITE 1,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470PF 2KV 10% 1206 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 390pF C0G 1206 5% 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

390 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF X7R 1206 10% 1,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015UF 500V 5% 1206 1,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.39uF X7R 1206 10% Flex Soft 9,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.39 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 1206 10% HI CV 18,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

10 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 470pF 1KV C0G 5% 8,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 1KV X7R 10% 8,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.033uF 10% 200volts X7R 14,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.033 uF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASA31LAC7476MTNA01 38,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H150GT NEW GLOBAL PN 500V 15pF A 581-KGM31BCG2H150GT 3,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 390pF C0G 1206 5% 21,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 1206 10% 119,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 500volts C0G 10% 27,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43pF 100volts C0G 0.05 19,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 16V 10% 3,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel