1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,206
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF 50volts C0G 0% 26,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1pF 250V C0G .1pF HI FREQ 22,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2pF 250V C0G .1pF HI FREQ 15,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800PF 50V 5% 0603 53,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1800 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 16volts 5% 40,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300pF 100volts X7R 10% 42,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3300 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITERM 7,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXIT 6,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT AUTO MB CMAP - FN 1,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs KAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 0603 16,192Có hàng
15,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 50V 10% 0603 11,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47uF 6.3VDC 20% 0603 X5R 10,494Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR71E104JT NW G LOB PN 25V 0.1uF X7R A 581-KAF15AR71E104JT 8,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R 632,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .015uF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 6,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITE 51,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51PF 100V 1% 0603 3,065Có hàng
4,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 100V 1% 0603 8,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 5,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 HIFREQ 471 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 25V unmarked 7" reel 6,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .1uF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 11,587Có hàng
64,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7S 0603 10% AEC-Q200 11,340Có hàng
12,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 100 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 330pF C0G 0603 10% 7,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0603 2% 3,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0603 5% 18,924Có hàng
30,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel