3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,620
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .22uF 50volts 10% 7,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 35V 2.2uF X7R 10% AEC-Q200 40,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 V 33pF C0G 1206 2% 18,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150pF 500volts C0G 5% 7,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 15,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.047 uF 50 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .47uF 25volts X7R 10% 13,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.47 uF 25 VDC X7R 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs VJ...31 (Auto) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.22uF 25volts X7R 10% 17,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.082 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 30,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.082 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 25V 1uF X7R 10% AEC-Q200 50,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 2KV 10% 1206 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 3,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20 % 5,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 220pF C0G 1206 10% 3,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF C0G 1206 5% 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 10 % 4,543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 1 0% 8,980Có hàng
6,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 5% 1,468Có hàng
2,000Dự kiến 16/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A102GT NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM31BCG2A102GT 11,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .033uF C0G 1206 1% 3,041Có hàng
10,000Dự kiến 16/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.033 uF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1206 5% 7,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.3 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 630 VDC 10% 1206 X7T AEC-Q200 7,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

0.047 uF 630 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF X8L 1206 10% AEC-Q200 2,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 50 VDC X8L 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 1206 17,335Có hàng
12,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 120pF C0G 1206 5% 1,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

120 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF X7R 1206 10% 3,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel