Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,789
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
TDK Specialty Ceramic Capacitors CKG 2220 100V 6.8uF 10% T:3.35mm AECQ200 796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 uF 100 VDC X7S 10 % Metal Frame
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 261,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X7S 10 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 112,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 16 VDC X5R 10 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,2.5mm 2,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 5.6nF 5% C0G Soft Term 3,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.6 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors CKG 2220 100V 3.3uF X7R 20% T: 3.35mm 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.3 uF 100 VDC X7R 20 % Metal Frame
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 6800pF C0G 5% T: 0.8mm 80,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 630V 0.022uF X7R 10% T:1.3mm SOFT 25,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.3uF X7T 10% T: 2mm 12,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

300 nF 630 VDC X7T 10 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 680pF C0G 1% T: 0.5mm 12,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100V 1000pF X7S 10% T: 0.5mm 93,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 nF 100 VDC X7S 10 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16VDC 2.2uF 10% X7S 28,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 16 VDC X7S 10 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 805 20 % 58,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,18nF,2.5mm 2,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 2.7nF 5% C0G Soft Term 3,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 6.3V 47uF X7S 20% T: 2.5mm 18,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 6.3 VDC X7S 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X7T 630 VDC 1210 20 % 13,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 nF 630 VDC X7T 20 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 350VDC 2.2uF 20% X7T 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

2.2 uF 350 VDC X7T 20 % Metal Frame
TDK Specialty Ceramic Capacitors 2220 50VDC 22uF 20% X7R SINGLE 2,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 50 VDC X7R 20 % Metal Frame
TDK Specialty Ceramic Capacitors CKG 2220 100V 2.2uF X7R 20% T: 5mm 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X7R 20 % Metal Frame
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 16V 0.1uF X5R 20% T: 0.3mm 66,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 nF 16 VDC X5R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 15uF X5R 20% T: 0.8mm 115,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 uF 10 VDC X5R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 1206 20 % 7,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 3.3uF X7R 10% T: 2.3mm 9,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.3 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors CKG 1210 1000V2200pF C0G 5% T: 3.35mm 6,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame