C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,543
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X6S 16 VDC 402 20 % 31,594Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.135
$0.119
$0.093
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
2.2 uF 16 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 10% T: 0.8mm 66,018Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.192
$0.14
$0.124
$0.097
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 16V 6.8uF X5R 10% T: 0.85mm 23,656Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.269
$0.199
$0.178
Xem
Cuộn
$0.105
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50VDC 0.47uF 10% X7R 1.25mm 56,119Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.099
$0.087
$0.067
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 8..2nF 5% C0G Soft Term 3,785Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.36
$1.09
$1.01
$0.87
Cuộn
$0.766
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.22uF X7T 10% T:2mm SOFT 6,405Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.90
$0.454
$0.413
$0.343
Cuộn
$0.298
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 450 VDC X7T 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 680pF C0G 1% T: 0.5mm 12,043Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.90
$0.566
$0.436
$0.396
Xem
Cuộn
$0.241
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16VDC 2.2uF 10% X7S 28,621Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.199
$0.146
$0.129
Xem
Cuộn
$0.073
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 16 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 805 20 % 58,044Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.395
$0.299
$0.269
$0.219
Cuộn
$0.176
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 35 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,18nF,2.5mm 2,544Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.32
$1.07
$0.982
$0.847
Cuộn
$0.746
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
18 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 2.7nF 5% C0G Soft Term 3,523Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.82
$1.22
$0.972
$0.897
$0.771
Cuộn
$0.678
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 6.3V 47uF X7S 20% T: 2.5mm 18,885Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.02
$0.647
$0.502
$0.457
Cuộn
$0.331
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 uF 6.3 VDC X7S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.022uF C0G 5% T: 1.6mm 8,873Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.95
$0.606
$0.468
$0.426
Xem
Cuộn
$0.308
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X7T 250 VDC 1812 20 % 9,003Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.21
$1.06
$0.978
Cuộn
$0.766
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 nF 250 VDC X7T 20 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0204 16V 0.1uF X5R 20% T: 0.3mm 66,987Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.228
$0.168
$0.149
Xem
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
100 nF 16 VDC X5R 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.52 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 15uF X5R 20% T: 0.8mm 113,717Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.228
$0.168
$0.149
Xem
Cuộn
$0.086
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 1206 20 % 5,388Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.738
$0.577
$0.527
$0.443
Cuộn
$0.366
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 35 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 3.3uF X7R 10% T: 2.3mm 9,726Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.37
$1.62
$1.32
$1.23
Cuộn
$0.987
$0.919
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 261,702Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.083
$0.073
$0.055
Cuộn
$0.034
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
2.2 uF 4 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 112,034Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.161
$0.117
$0.103
Xem
Cuộn
$0.057
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,2.5mm 2,888Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.70
$1.17
$0.997
$0.872
Cuộn
$0.649
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
12 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 5.6nF 5% C0G Soft Term 3,597Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.36
$1.09
$1.01
$0.87
Cuộn
$0.766
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
5.6 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 6800pF C0G 5% T: 0.8mm 80,702Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.125
$0.089
$0.078
$0.06
Cuộn
$0.042
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 630V 0.022uF X7R 10% T:1.3mm SOFT 25,062Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.249
$0.184
$0.164
$0.13
Cuộn
$0.102
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.3uF X7T 10% T: 2mm 2,426Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.775
$0.654
Cuộn
$0.53
$0.508
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
300 nF 630 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel