6.35 mm MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3000V 470pF C0G 10% LS=5.08mm 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 470 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3000 VDC 100pF C0G 10% LS=5.08mm 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000volts 0.1uF 10% 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
Radial 100 nF 1 kVDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3kV 8000 pF C0G(NP0) 5 % 6.35 mm 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 8000 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 5 kVDC .027uF X7R 10 % 6.35 mm
3Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.027 uF 5 kVDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 310Vac 15.00 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 310Vac 15.00 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 310Vac 18.00 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 18 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 310Vac 18.00 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 18 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 440Vac 10.00 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 10 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 440Vac 10.00 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 10 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 440Vac 12.00 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 12 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 440Vac 12.00 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 12 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 1.00 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 1.00 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 1.20 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1.2 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 1.20 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1.2 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 1.50 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1.5 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 1.50 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1.5 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 1.80 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1.8 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 1.80 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1.8 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 2.20 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2.2 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 2.20 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2.2 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 2.70 nF 10% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2.7 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3825 500Vac 2.70 nF 10% X7R (2R1) AEC-Q200 FlexiCap/Nickel Barrier, X1/Y2 Safety (TUV/cTUVus Certified)
500Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2.7 nF X7R 10 % 3825 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape