1808 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 18,275
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 300pF 0.05 19,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 47pF C0G 1808 5% 11,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 kVDC 100pF 0.05 1808 5% 1,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 470pF C0G 1808 10% 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 220pF C0G 1808 10% 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF X7R 1808 10 % 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 nF 3 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 820pF C0G 1808 5% 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

820 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 3KV 10% 1808 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 nF 3 kVDC X7R 10 % 1808 4620 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 4700pF 10% X7R 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 nF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500 pF 2 kVDC 10% 1808 X7R 7,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

1.5 nF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42ACG3A221JY NEW GLOBAL PN 1000V 220p A 581-KGM42ACG3A221JY 3,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 500volts X7R 10% 16,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 nF 500 VDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 180pF C0G 1808 5% 3,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

180 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 39pF C0G 1808 5% Flex Soft 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3k V 470pF X7R 1808 10% 13,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 3 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 3.15 kVDC 5% 1808 U2J 14,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 pF 3.15 kVDC U2J 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .01uF X7R 1808 10% Tol 2,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 nF 500 VDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .015uF X7R 1808 5% Tol 2,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 nF 100 VDC X7R 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 1808 10 % Tol 2,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 nF 50 VDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .02uF X7R 1808 5% Tol 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 nF 100 VDC X7R 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2000V 1000pF SOFT 10% AEC-Q200 2,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 nF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.3 mm (0.051 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF42CR73D332KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGF42CR73D332KY 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.3 nF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF C0G 1808 10% 106Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1808Y102KXFAT4X 1,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 nF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC X7R 390 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

390 pF 3 kVDC X7R 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel