KEMET MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 107,795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF X7R 0603 10% 11,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 150 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 11,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 10,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF X7R 0603 10% 11,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 150 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.047uF X7R 0603 10% 11,428Có hàng
15,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 47 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X7R 0603 10% 12,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 470 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3300pF BX 10% LDD Mil X7R PRF39014 154Có hàng
41Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Axial 3.3 nF 100 VDC BX 10 % - 55 C + 125 C MIL-PRF MLCCs EREL Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 5,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 330 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 6,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 330 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 4,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 470 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF 10% X7R 1812 -55 / +125C AEC-Q200 1,059Có hàng
3,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 180pF X7R 10% 6,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.068uF C0G 4540 10% Gold 1,869Có hàng
500Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

SMD/SMT 68 nF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1uF X7R 10% LS=5.08mm 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.0033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3.3 nF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF C0G 10% 1825 Flex Term 839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2.2 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 130pF C0G 1210 2% AEC-Q200 2,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 130 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KVo 0.001uF X7R 10% Flex Term AECQ2 2,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 100V 21,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 100 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.033uF C0G 10% 2220 AEC-Q200 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 33 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 5% Flex AEC-Q200 67,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 220 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.1uF X7R 2225 10% Flex Soft 16,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel