Knowles Syfer MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 286,557
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT X2Y 100V 2.2nF 20% EMI Filter AEC-Q200 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G (NP0) 0805 5percent 7,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 220 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5kV0.01uF X7R 1206 10percent 4,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 10 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 500Vdc 47nF +/-10% X7R(2R1) to AEC-Q200 4,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 47 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 10percent 1,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 2200pF X7R 1812 10percent 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2.2 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0603 10percent 55,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 100 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2000volts 10000pF 20% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 nF Bulk
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF X7R 2220 10percent 1,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1 nF 250 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 2KV 10% 1812 1,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2 nF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000Vdc 1nF +/-10% X7R (2R1) -Contains Lead 1,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 500V 33.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) FlexiCap/Nickel Barrier 3,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 500V 330.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) FlexiCap/Nickel Barrier 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 330 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 5000V 120.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 120 pF 5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 5000V 56.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 56 pF 5 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G (NP0) 0603 5percent 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V47pFC0G(NP0)0603 1percent 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF X7R 0603 10percent 2,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X7R 0603 10percent 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 680pF X7R 0603 10percent 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 680 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G(NP0) 0805 5percent 2,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 1 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.33uF X7R 0805 10percent 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 330 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 250Vdc 8.2nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 8.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G(NP0) 1206 5percent 1,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V22pFC0G(NP0)1206 10percent 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 22 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel