0.01 uF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 229
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X5R 0201 10% Medical 38,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 10% 0201 X5R 16,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs GMD Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X5R 0201 20% Medical 11,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 10nF 10% X7R 0.3mm 124,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST063SB5103MFNA01 405,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71E103MH NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM03AR71E103MH 79,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51C103KN NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM03AR51C103KN 63,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A103MH NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM03AR71A103MH 3,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC X7R 0.01 uF, +/- 20% 10 V T&R GP 25,030Có hàng
45,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71E103JH NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM03AR71E103JH 53,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 29,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10% 6.3V 3,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF X5R 16 VDC 201 20 % 33,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 97,914Có hàng
50,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 25 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X5R 0201 5 % Tol 13,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10V 0.01uF X5R 10% T: 0.3mm 96,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V .1pF X5R 0201 10% Tol 14,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 4 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR70J103KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.01u A 581-KGM03AR70J103KH 13,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AV50J103ZH NEW GLOBAL PN 6.3V .8pF A 581-KGM03AV50J103ZH 14,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay VJ0201Y103KXJCW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0201Y103KXJCW1BC 13,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.39 mm (0.015 in) VJ W1BC Ultra Small Reel, Cut Tape

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7R 10nF 10% 6.3V automotive grade 86,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF X7R+/-20% 10V 0201 874Có hàng
10,000Dự kiến 10/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF X7R+/-20% 25V 0201 6,782Có hàng
100,000Dự kiến 10/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF X5R +/-10% 10v 0201 90,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF+/-10% 6.3V X5R 0201 68,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel