0.022 uF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 85
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X7R 0201 10 % 24,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.022 uF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X5R 0201 10% Medical 13,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 6.3 VDC 20% 0201 X6S 75,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF X5R 0201 10% Medical 49,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50J223KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.022 A 581-KGM03AR50J223KH 95,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7S 22nF 10% 6.3V automotive grade 62,117Có hàng
30,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.022 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .022uF X5R 0201 10% 43,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.022uF X5R 0201 10% 11,821Có hàng
30,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X5R 0201 10% 12,115Có hàng
15,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF X5R 0201 10% 659Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.022uF X5R 10% 0201 23,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 4 VDC 10% 0201 X6S 12,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 4 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 6.3 VDC 10% 0201 X5R 164,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 10 VDC 20% 0201 X5R 28,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 16 VDC 10% 0201 X5R 7,116Có hàng
345,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 16 VDC 20% 0201 X5R 50,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 10 VDC 10% 0201 X5R AEC-Q200 42,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.022 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V 0.022uF X5R 10% T: 0.3mm 58,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 22nF 10% X7S 0.3mm 1,551Có hàng
105,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 10 VDC X7S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE063SB7223MF RPLCMT PN 16V 0.022uF X7R 0201 20% 151,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 16 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE31LAB7106MTNA01 21,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL063SB5223MFNA01 39,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X5R 0201 10% 41,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X7R 0201 20% 24,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 16 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.022uF X5R 0201 10% 2,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel